+86-574-63510582
  • Nắp cuối ba hàng DUV
    Nắp cuối ba hàng DUV

    DUV2.5-302. Nhiệt độ hoạt động [ độ ] -40~+105. Chiều Dài/Cao/Độ Dày [mm] 102.2/50/2.2. Vật liệu

    Thêm vào Yêu cầu
  • ĐẨY VÀO Tấm bìa
    ĐẨY VÀO Tấm bìa

    DUV4-202. Nhiệt độ hoạt động [ độ ] -40~+105. Chiều Dài/Cao/Độ Dày [mm] 83.8/39.9/2.2. Vật liệu

    Thêm vào Yêu cầu
  • ĐẨY VÀO tấm cuối
    ĐẨY VÀO tấm cuối

    DUV2.5-202. Nhiệt độ hoạt động [ độ ] -40~+105. Chiều Dài/Cao/Độ Dày [mm] 68.2/39.9/2.2. Vật liệu

    Thêm vào Yêu cầu
  • ĐẨY VÀO Bìa cuối
    ĐẨY VÀO Bìa cuối

    DUV1.5-202. Nhiệt độ hoạt động [ độ ] -40~+105. Chiều Dài/Cao/Độ Dày [mm] 65.6/35.1/2.2. Vật liệu

    Thêm vào Yêu cầu
  • Tấm che DUV
    Tấm che DUV

    DUV6-104. Nhiệt độ hoạt động [ độ ] -40~+105. Chiều dài/Cao/Độ dày [mm] 90,6/36,2/2,2. Vật liệu

    Thêm vào Yêu cầu
  • Tấm cuối DUV
    Tấm cuối DUV

    DUV4-104. Nhiệt độ hoạt động [ độ ] -40~+105. Chiều Dài/Cao/Độ Dày [mm] 77/29.3/2.2. Vật liệu cách

    Thêm vào Yêu cầu
  • Nắp cuối DUV
    Nắp cuối DUV

    DUV2.5-104. Nhiệt độ hoạt động [ độ ] -40~+105. Chiều Dài/Cao/Độ Dày [mm] 72.3/29.3/2.2. Vật liệu

    Thêm vào Yêu cầu
  • Tấm kết nối bên
    Tấm kết nối bên

    DUV1.5-104. Nhiệt độ hoạt động [ độ ] -40~+105. Chiều Dài/Cao/Độ Dày [mm] 63.6/24.6/2.2. Vật liệu

    Thêm vào Yêu cầu
  • Nắp đầu nối bên
    Nắp đầu nối bên

    DUV10-103. Nhiệt độ hoạt động [ độ ] -40~+105. Chiều Dài/Cao/Độ Dày [mm] 89.2/42.7/2.2. Vật liệu

    Thêm vào Yêu cầu
  • Tấm cuối đầu nối
    Tấm cuối đầu nối

    DUV6-103. Nhiệt độ hoạt động [ độ ] -40~+105. Chiều Dài/Cao/Độ Dày [mm] 74.2/36.2/2.2. Vật liệu

    Thêm vào Yêu cầu
  • Nắp đầu nối
    Nắp đầu nối

    DUV4-103. Nhiệt độ hoạt động [ độ ] -40~+105. Chiều Dài/Cao/Độ Dày [mm] 66.6/29.3/2.2. Vật liệu

    Thêm vào Yêu cầu
  • Tấm cuối đầu nối đầu cuối
    Tấm cuối đầu nối đầu cuối

    DUV2.5-103. Nhiệt độ hoạt động [ độ ] -40~+105. Chiều Dài/Cao/Độ Dày [mm] 60.6/29.2/2.2. Vật liệu

    Thêm vào Yêu cầu

(0/10)

clearall